life insurance

/'laifin'ʃuərəns/
Học thuật
Thân thiện
life insurance

A family reviews a life insurance policy document at their kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảo hiểm nhân thọ: Một loại hợp đồng bảo hiểm, theo đó công ty bảo hiểm cam kết trả một khoản tiền cho người thụ hưởng được chỉ định khi người được bảo hiểm qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He purchased a life insurance policy to secure his family's future. (Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để đảm bảo tương lai cho gia đình.)
    • Life insurance provides financial protection for your loved ones. (Bảo hiểm nhân thọ cung cấp sự bảo vệ tài chính cho những người thân yêu của bạn.)
    • The company offers life insurance as part of its employee benefits package. (Công ty cung cấp bảo hiểm nhân thọ như một phần trong gói phúc lợi nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "term life insurance": bảo hiểm nhân thọ thời hạn.

    • Term life insurance is often more affordable than whole life insurance. (Bảo hiểm nhân thọ thời hạn thường giá cả phải chăng hơn bảo hiểm nhân thọ trọn đời.)
  • "whole life insurance": bảo hiểm nhân thọ trọn đời.

    • Whole life insurance includes both a death benefit and a cash value component. (Bảo hiểm nhân thọ trọn đời bao gồm cả quyền lợi tử vong thành phần giá trị tiền mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Life assurance (n): bảo hiểm nhân thọ (cách gọi phổ biếnAnh, thường ý nghĩa tương tự "life insurance").
    • In the UK, life assurance is a common form of long-term financial planning. (Ở Anh, bảo hiểm nhân thọ một hình thức lập kế hoạch tài chính dài hạn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Death benefit insurance: bảo hiểm trợ cấp tử vong (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả đặc điểm chính của sản phẩm).
life insurance

A family reviews a life insurance policy document at their kitchen table.

danh từ
  1. bảo hiểm nhân th

Từ chứa "life insurance"